Trong giai đoạn trước, nhiều doanh nghiệp lựa chọn các nền tảng cloud quốc tế để triển khai nhanh hệ thống công nghệ thông tin. Tuy nhiên vài năm trở lại đây, một xu hướng mới đang dần hình thành: ngày càng nhiều SME Việt Nam bắt đầu quan tâm đến lưu trữ dữ liệu trong nước.
Tại Việt Nam, khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) từ lâu được xem là trụ cột của nền kinh tế khi chiếm khoảng 98% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động và đóng góp gần 45% GDP quốc gia. Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của thương mại điện tử, dịch vụ số và các nền tảng quản trị doanh nghiệp, quá trình số hóa trong khối SME đang diễn ra ngày càng mạnh mẽ. Từ các hệ thống quản trị nội bộ như ERP, CRM đến nền tảng bán hàng trực tuyến, hoạt động kinh doanh của nhiều SME ngày càng phụ thuộc vào hạ tầng số và khả năng xử lý dữ liệu ổn định.

Sự chuyển dịch này không đơn thuần là lựa chọn công nghệ, mà phản ánh những tính toán thực tế của doanh nghiệp liên quan đến tuân thủ pháp lý, hiệu năng hệ thống và khả năng kiểm soát chi phí vận hành.
Một trong những động lực quan trọng thúc đẩy doanh nghiệp cân nhắc hạ tầng lưu trữ nội địa là sự hoàn thiện của khung pháp lý liên quan đến dữ liệu. Luật An ninh mạng năm 2018 cùng các văn bản hướng dẫn như Nghị định 53/2022/NĐ-CP đã đặt ra những yêu cầu cụ thể đối với việc quản lý và lưu trữ dữ liệu trong một số loại hình dịch vụ số. Bên cạnh đó, Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân cũng đưa ra các quy định chặt chẽ hơn liên quan đến việc thu thập, xử lý và chuyển dữ liệu cá nhân ra nước ngoài.
Song song với việc siết chặt quản trị dữ liệu, Chính phủ cũng đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong khối doanh nghiệp. Đề án chuyển đổi số cho doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2026–2030 đặt mục tiêu hỗ trợ SME nâng cao năng lực công nghệ và ứng dụng hạ tầng số trong hoạt động kinh doanh.
Trong bối cảnh đó, việc đặt hệ thống dữ liệu tại các trung tâm dữ liệu trong nước giúp doanh nghiệp đơn giản hóa bài toán tuân thủ pháp lý, đồng thời giảm rủi ro khi phải thực hiện các quy trình đánh giá chuyển dữ liệu xuyên biên giới.
Một yếu tố khiến nhiều SME cân nhắc hạ tầng nội địa là hiệu năng truy cập và mức độ phụ thuộc vào kết nối quốc tế khi hệ thống được đặt ở nước ngoài. Việt Nam hiện vẫn kết nối với hạ tầng internet toàn cầu chủ yếu thông qua các tuyến cáp quang biển, trong khi các sự cố liên quan đến cáp biển trong những năm gần đây xảy ra khá thường xuyên, ảnh hưởng đến chất lượng truy cập tới các hệ thống đặt ở nước ngoài.
Bên cạnh đó, vị trí đặt máy chủ cũng tác động trực tiếp đến độ trễ truy cập. Khi hệ thống được triển khai trên hạ tầng trong nước, thời gian phản hồi thường chỉ ở mức vài mili giây, thấp hơn đáng kể so với truy cập tới các máy chủ đặt ở khu vực khác.
Đối với các doanh nghiệp vận hành nền tảng bán hàng, hệ thống quản lý đơn hàng, ERP, CRM hoặc các ứng dụng phục vụ khách hàng trong nước, việc đặt hệ thống tại hạ tầng nội địa giúp duy trì trải nghiệm truy cập ổn định hơn và cải thiện hiệu quả vận hành.
Đối với SME, khả năng kiểm soát chi phí là yếu tố quan trọng khi triển khai các dự án chuyển đổi số. Khi sử dụng hạ tầng cloud đặt ở nước ngoài, doanh nghiệp thường phải thanh toán dịch vụ bằng ngoại tệ, khiến chi phí vận hành chịu tác động trực tiếp từ biến động tỷ giá. Bên cạnh đó, các chi phí liên quan đến truyền dữ liệu và kết nối quốc tế cũng có thể gia tăng khi hệ thống cần trao đổi dữ liệu thường xuyên với người dùng hoặc ứng dụng trong nước.
Trong khi đó, nhiều nhà cung cấp cloud trong nước đang áp dụng các mô hình tính phí linh hoạt như pay-as-you-go (PAYG), cho phép doanh nghiệp thanh toán theo mức sử dụng thực tế. Kết hợp với việc thanh toán bằng VNĐ và hạ tầng mạng nội địa được tối ưu cho người dùng trong nước, mô hình này giúp các doanh nghiệp SME dễ dàng dự báo ngân sách CNTT và kiểm soát chi phí vận hành hiệu quả hơn trong dài hạn.
Khác với các tập đoàn lớn, nhiều doanh nghiệp SME không sở hữu đội ngũ chuyên sâu về hạ tầng cloud hoặc DevOps. Vì vậy, trong quá trình triển khai và vận hành hệ thống, doanh nghiệp thường cần sự hỗ trợ trực tiếp từ nhà cung cấp dịch vụ.
Trong bối cảnh đó, các nhà cung cấp hạ tầng cloud trong nước có lợi thế khi sở hữu đội ngũ kỹ thuật tại Việt Nam, có thể hỗ trợ triển khai, tối ưu hệ thống và xử lý sự cố kịp thời. Việc trao đổi bằng tiếng Việt, cùng sự am hiểu về đặc thù hạ tầng mạng và môi trường vận hành trong nước, giúp quá trình vận hành hệ thống của doanh nghiệp diễn ra thuận lợi và ổn định hơn.

Xu hướng dịch chuyển dữ liệu về nội địa cũng đang thúc đẩy sự phát triển nhanh của thị trường cloud tại Việt Nam. Trong những năm gần đây, nhiều nhà cung cấp đã đầu tư mạnh vào hệ thống trung tâm dữ liệu đạt chuẩn quốc tế nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng từ doanh nghiệp, đặc biệt là khối SME. Các trung tâm dữ liệu đạt chuẩn Tier III với khả năng vận hành liên tục cùng hệ thống điện và mạng dự phòng nhiều lớp đang trở thành nền tảng cho các dịch vụ cloud nội địa, giúp doanh nghiệp vận hành hệ thống ổn định hơn và thuận lợi trong việc quản trị dữ liệu.
Trong bối cảnh đó, các nền tảng cloud nội địa, trong đó có các nền tảng cloud nội địa như CMC Cloud, đang trở thành lựa chọn đáng chú ý cho doanh nghiệp SME. Được phát triển trên hệ thống Data Center đạt chuẩn quốc tế của CMC Telecom, nền tảng này cho phép doanh nghiệp triển khai hệ thống công nghệ thông tin ngay tại Việt Nam, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về hiệu năng, tuân thủ và khả năng kiểm soát chi phí vận hành.
Trên thực tế, việc lưu trữ dữ liệu nội địa không đồng nghĩa với việc thay thế hoàn toàn các nền tảng cloud quốc tế. Nhiều doanh nghiệp vẫn lựa chọn mô hình hybrid hoặc multi-cloud để tận dụng lợi thế của từng loại hạ tầng. Tuy nhiên, với đặc thù phần lớn người dùng và dữ liệu nằm trong nước, ngày càng nhiều SME ưu tiên đặt các hệ thống dữ liệu và ứng dụng quan trọng trên hạ tầng nội địa. Cloud nội địa vì vậy đang dần trở thành một thành phần quan trọng trong chiến lược hạ tầng số của nhiều doanh nghiệp Việt.
Liên hệ ngay CMC Cloud để được tư vấn và triển khai các giải pháp hạ tầng cloud nội địa, phù hợp với nhu cầu vận hành và chiến lược chuyển đổi số.